Từ vựng
細部
さいぶ
vocabulary vocab word
chi tiết
các chi tiết cụ thể
細部 細部 さいぶ chi tiết, các chi tiết cụ thể
Ý nghĩa
chi tiết và các chi tiết cụ thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいぶ
vocabulary vocab word
chi tiết
các chi tiết cụ thể