Từ vựng
累増
るいぞう
vocabulary vocab word
sự tăng dần liên tiếp
sự tăng tích lũy
累増 累増 るいぞう sự tăng dần liên tiếp, sự tăng tích lũy
Ý nghĩa
sự tăng dần liên tiếp và sự tăng tích lũy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
るいぞう
vocabulary vocab word
sự tăng dần liên tiếp
sự tăng tích lũy