Từ vựng
素謡
すうたい
vocabulary vocab word
hát tuồng không nhạc đệm
biểu diễn tuồng chỉ có giọng hát
không múa hoặc nhạc cụ
hát utai đơn thuần
素謡 素謡 すうたい hát tuồng không nhạc đệm, biểu diễn tuồng chỉ có giọng hát, không múa hoặc nhạc cụ, hát utai đơn thuần
Ý nghĩa
hát tuồng không nhạc đệm biểu diễn tuồng chỉ có giọng hát không múa hoặc nhạc cụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0