Từ vựng
紛らせる
まぎらせる
vocabulary vocab word
làm phân tâm
đánh lạc hướng
giải khuây
giải sầu
giết thời gian
che giấu
giấu diếm
chuyển hướng
đổi chủ đề
紛らせる 紛らせる まぎらせる làm phân tâm, đánh lạc hướng, giải khuây, giải sầu, giết thời gian, che giấu, giấu diếm, chuyển hướng, đổi chủ đề
Ý nghĩa
làm phân tâm đánh lạc hướng giải khuây
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0