Từ vựng
紛える
まがえる
vocabulary vocab word
bắt chước
làm lẫn lộn
紛える 紛える まがえる bắt chước, làm lẫn lộn
Ý nghĩa
bắt chước và làm lẫn lộn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まがえる
vocabulary vocab word
bắt chước
làm lẫn lộn