Từ vựng
紛々
ふんぷん
vocabulary vocab word
lộn xộn
tản mát
khác biệt
đa dạng
紛々 紛々 ふんぷん lộn xộn, tản mát, khác biệt, đa dạng
Ý nghĩa
lộn xộn tản mát khác biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふんぷん
vocabulary vocab word
lộn xộn
tản mát
khác biệt
đa dạng