Từ vựng
級
きゅう
vocabulary vocab word
lớp (trong trường học)
năm học
khóa học
hạng
cấp bậc
trình độ
cấp kyu (cấp thấp trong võ thuật
cờ vây
shogi
v.v.)
級 級 きゅう lớp (trong trường học), năm học, khóa học, hạng, cấp bậc, trình độ, cấp kyu (cấp thấp trong võ thuật, cờ vây, shogi, v.v.)
Ý nghĩa
lớp (trong trường học) năm học khóa học
Luyện viết
Nét: 1/9