Từ vựng
純
じゅん
vocabulary vocab word
ngây thơ
trinh bạch
ngờ nghệch
tinh khiết
không pha trộn
chân thật
nguyên chất
純 純 じゅん ngây thơ, trinh bạch, ngờ nghệch, tinh khiết, không pha trộn, chân thật, nguyên chất
Ý nghĩa
ngây thơ trinh bạch ngờ nghệch
Luyện viết
Nét: 1/10