Từ vựng
紐
ひも
vocabulary vocab word
dây
dây thừng nhỏ
dây xích (cho thú cưng)
người đàn ông sống dựa vào phụ nữ
gigolo
ma cô
sự hạn chế
điều kiện
áo choàng (của động vật thân mềm)
ruột non (bò
lợn)
thịt ống dẫn trứng (gà)
紐 紐 ひも dây, dây thừng nhỏ, dây xích (cho thú cưng), người đàn ông sống dựa vào phụ nữ, gigolo, ma cô, sự hạn chế, điều kiện, áo choàng (của động vật thân mềm), ruột non (bò, lợn), thịt ống dẫn trứng (gà)
Ý nghĩa
dây dây thừng nhỏ dây xích (cho thú cưng)
Luyện viết
Nét: 1/10