Từ vựng
紋紋
もんもん
vocabulary vocab word
hình xăm (đặc biệt là hình rồng cuộn quanh lưỡi kiếm với ngọn lửa)
người có hình xăm
hoa văn
thiết kế
紋紋 紋紋 もんもん hình xăm (đặc biệt là hình rồng cuộn quanh lưỡi kiếm với ngọn lửa), người có hình xăm, hoa văn, thiết kế
Ý nghĩa
hình xăm (đặc biệt là hình rồng cuộn quanh lưỡi kiếm với ngọn lửa) người có hình xăm hoa văn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0