Từ vựng
紅毛
こうもう
vocabulary vocab word
tóc đỏ
người phương Tây (đặc biệt là người Hà Lan)
紅毛 紅毛 こうもう tóc đỏ, người phương Tây (đặc biệt là người Hà Lan)
Ý nghĩa
tóc đỏ và người phương Tây (đặc biệt là người Hà Lan)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0