Từ vựng
糸瓜
へちま
vocabulary vocab word
mướp hương
mướp Ai Cập
mướp Việt Nam
mướp xơ
xơ mướp (dùng để tắm)
xơ mướp
mướp
quả mướp xốp
thứ vô giá trị
thứ tầm thường
糸瓜 糸瓜 へちま mướp hương, mướp Ai Cập, mướp Việt Nam, mướp xơ, xơ mướp (dùng để tắm), xơ mướp, mướp, quả mướp xốp, thứ vô giá trị, thứ tầm thường
Ý nghĩa
mướp hương mướp Ai Cập mướp Việt Nam
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0