Từ vựng
精進
しょうじん
vocabulary vocab word
sự tập trung
sự chăm chỉ
lòng tận tụy
sự khổ hạnh
lòng nhiệt thành tìm cầu giác ngộ
việc tuân thủ chế độ ăn chay
精進 精進 しょうじん sự tập trung, sự chăm chỉ, lòng tận tụy, sự khổ hạnh, lòng nhiệt thành tìm cầu giác ngộ, việc tuân thủ chế độ ăn chay
Ý nghĩa
sự tập trung sự chăm chỉ lòng tận tụy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0