Từ vựng
精液
せいえき
vocabulary vocab word
tinh dịch
dịch tinh
tinh trùng
精液 精液 せいえき tinh dịch, dịch tinh, tinh trùng
Ý nghĩa
tinh dịch dịch tinh và tinh trùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいえき
vocabulary vocab word
tinh dịch
dịch tinh
tinh trùng