Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
粟おこし
あわおこし
vocabulary vocab word
kẹo giòn kê
粟okoshi
awaokoshi
粟おこし
粟おこし
あわおこし
kẹo giòn kê
あ
わ
お
こ
し
粟
お
こ
し
あ
わ
お
こ
し
粟
お
こ
し
あ
わ
お
こ
し
粟
お
こ
し
Ý nghĩa
kẹo giòn kê
kẹo giòn kê
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あわおこし
kẹo giòn kê
Phân tích thành phần
粟おこし
kẹo giòn kê
あわおこし
粟
kê
あわ, もみ, ゾク
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.