Từ vựng
粛清
しゅくせい
vocabulary vocab word
thanh trừng (chính trị)
粛清 粛清 しゅくせい thanh trừng (chính trị)
Ý nghĩa
thanh trừng (chính trị)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅくせい
vocabulary vocab word
thanh trừng (chính trị)