Từ vựng
粛慎
しゅくしん
vocabulary vocab word
Mishihase (một nhóm dân tộc cổ đại từng sinh sống ở miền bắc Nhật Bản)
粛慎 粛慎-2 しゅくしん Mishihase (một nhóm dân tộc cổ đại từng sinh sống ở miền bắc Nhật Bản)
Ý nghĩa
Mishihase (một nhóm dân tộc cổ đại từng sinh sống ở miền bắc Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0