Từ vựng
粘る
ねばる
vocabulary vocab word
dính
dẻo
kiên trì
bền bỉ
bám trụ
cố chấp
kéo dài
粘る 粘る ねばる dính, dẻo, kiên trì, bền bỉ, bám trụ, cố chấp, kéo dài
Ý nghĩa
dính dẻo kiên trì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねばる
vocabulary vocab word
dính
dẻo
kiên trì
bền bỉ
bám trụ
cố chấp
kéo dài