Từ vựng
粘りけ
ねばりけ
vocabulary vocab word
độ dính
độ nhớt
tính kết dính
粘りけ 粘りけ ねばりけ độ dính, độ nhớt, tính kết dính
Ý nghĩa
độ dính độ nhớt và tính kết dính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねばりけ
vocabulary vocab word
độ dính
độ nhớt
tính kết dính