Từ vựng
粒粒
つぶつぶ
vocabulary vocab word
hạt
cục
dạng hạt
sần sùi
độ gồ ghề
粒粒 粒粒 つぶつぶ hạt, cục, dạng hạt, sần sùi, độ gồ ghề
Ý nghĩa
hạt cục dạng hạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つぶつぶ
vocabulary vocab word
hạt
cục
dạng hạt
sần sùi
độ gồ ghề