Từ vựng
米銭
べいせん
vocabulary vocab word
gạo và tiền
tiền mua gạo
米銭 米銭 べいせん gạo và tiền, tiền mua gạo
Ý nghĩa
gạo và tiền và tiền mua gạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べいせん
vocabulary vocab word
gạo và tiền
tiền mua gạo