Từ vựng
篆書
てんしょ
vocabulary vocab word
thể chữ triện
chữ triện
篆書 篆書 てんしょ thể chữ triện, chữ triện
Ý nghĩa
thể chữ triện và chữ triện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんしょ
vocabulary vocab word
thể chữ triện
chữ triện