Từ vựng
箍
たが
vocabulary vocab word
vòng đai (của thùng
xô
v.v.)
kỷ luật
đoàn kết
箍 箍 たが vòng đai (của thùng, xô, v.v.), kỷ luật, đoàn kết
Ý nghĩa
vòng đai (của thùng xô v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/14
たが
vocabulary vocab word
vòng đai (của thùng
xô
v.v.)
kỷ luật
đoàn kết