Từ vựng
筐
かたみ
vocabulary vocab word
hộp
hòm
rương
gói
kiện
thùng
toa xe
hộp đàn shamisen
đàn shamisen
công trình công cộng
công trình cộng đồng
người mang đàn shamisen cho geisha
bô vệ sinh
phân
cái (dùng để đếm hộp)
筐 筐-2 かたみ hộp, hòm, rương, gói, kiện, thùng, toa xe, hộp đàn shamisen, đàn shamisen, công trình công cộng, công trình cộng đồng, người mang đàn shamisen cho geisha, bô vệ sinh, phân, cái (dùng để đếm hộp)
Ý nghĩa
hộp hòm rương
Luyện viết
Nét: 1/12