Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
第2Q
だいにきゅー
vocabulary vocab word
quý hai
第2q
dainikyuu
第2Q
第2Q
だいにきゅー
quý hai
true
だ
い
に
きゅ
ー
第
2
Q
だ
い
に
きゅ
ー
第
2
Q
だ
い
に
きゅ
ー
第
2
Q
Ý nghĩa
quý hai
quý hai
Phân tích thành phần
第2Q
quý hai
だいにキュー
第
số, nơi cư trú
ダイ, テイ
竹
tre
たけ, チク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弔
lời chia buồn, sự thương tiếc, tang lễ
とむら.う, とぶら.う, チョウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.