Từ vựng
第2期
だいにき
vocabulary vocab word
nhiệm kỳ thứ hai
giai đoạn thứ hai
第2期 第2期 だいにき nhiệm kỳ thứ hai, giai đoạn thứ hai true
Ý nghĩa
nhiệm kỳ thứ hai và giai đoạn thứ hai
だいにき
vocabulary vocab word
nhiệm kỳ thứ hai
giai đoạn thứ hai