Từ vựng
かさ笠 かさ笠 かさ笠

Ý nghĩa

nón lá (kiểu Đông Á) nón cối vật có hình nón hoặc dù

Luyện viết


Nét: 1/11
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠