Từ vựng
笙の笛
しょうのふえ
vocabulary vocab word
shō (nhạc cụ hơi tự do của Nhật Bản)
笙の笛 笙の笛 しょうのふえ shō (nhạc cụ hơi tự do của Nhật Bản)
Ý nghĩa
shō (nhạc cụ hơi tự do của Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうのふえ
vocabulary vocab word
shō (nhạc cụ hơi tự do của Nhật Bản)