Từ vựng
竿
さお
vocabulary vocab word
cây gậy
cây sào
cổ đàn (như đàn shamisen)
đàn shamisen
đòn cân
hàng một (hình thức bay của ngỗng)
dương vật
cờ (đơn vị đếm cờ trên cột)
bánh ngọt dài (đơn vị đếm
như yōkan)
竿 竿 さお cây gậy, cây sào, cổ đàn (như đàn shamisen), đàn shamisen, đòn cân, hàng một (hình thức bay của ngỗng), dương vật, cờ (đơn vị đếm cờ trên cột), bánh ngọt dài (đơn vị đếm, như yōkan)
Ý nghĩa
cây gậy cây sào cổ đàn (như đàn shamisen)
Luyện viết
Nét: 1/9