Từ vựng
競作
きょうさく
vocabulary vocab word
thi đua sáng tác
cuộc thi sáng tác
競作 競作 きょうさく thi đua sáng tác, cuộc thi sáng tác
Ý nghĩa
thi đua sáng tác và cuộc thi sáng tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうさく
vocabulary vocab word
thi đua sáng tác
cuộc thi sáng tác