Từ vựng
競る
せる
vocabulary vocab word
cạnh tranh
đấu giá
bán đấu giá
競る 競る せる cạnh tranh, đấu giá, bán đấu giá
Ý nghĩa
cạnh tranh đấu giá và bán đấu giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せる
vocabulary vocab word
cạnh tranh
đấu giá
bán đấu giá