Từ vựng
立止る
たちどまる
vocabulary vocab word
dừng lại đột ngột
dừng hẳn
ngừng lại
tạm dừng
đứng yên
立止る 立止る たちどまる dừng lại đột ngột, dừng hẳn, ngừng lại, tạm dừng, đứng yên
Ý nghĩa
dừng lại đột ngột dừng hẳn ngừng lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0