Từ vựng
窮鳥
きゅうちょう
vocabulary vocab word
con chim bị dồn vào chân tường
窮鳥 窮鳥 きゅうちょう con chim bị dồn vào chân tường
Ý nghĩa
con chim bị dồn vào chân tường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうちょう
vocabulary vocab word
con chim bị dồn vào chân tường