Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
窮みなき
きわみなき
vocabulary vocab word
vô hạn
bất tận
窮minaki
kiwaminaki
窮みなき
窮みなき
きわみなき
vô hạn, bất tận
き
わ
み
な
き
窮
み
な
き
き
わ
み
な
き
窮
み
な
き
き
わ
み
な
き
窮
み
な
き
Ý nghĩa
vô hạn
và
bất tận
vô hạn, bất tận
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
窮みなき
vô hạn, bất tận
きわみなき
窮
túng quẫn, bần cùng, khốn khổ...
きわ.める, きわ.まる, キュウ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
躬
thân thể, bản thân
み, キュウ, キョウ
身
người nào đó, con người, địa vị trong cuộc sống
み, シン
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.