Từ vựng
窮する
きゅうする
vocabulary vocab word
bối rối
lúng túng
hoang mang
bất lực
tiến thoái lưỡng nan
không biết phải làm gì
thiếu thốn
túng quẫn
nghèo khó
sa sút
窮する 窮する きゅうする bối rối, lúng túng, hoang mang, bất lực, tiến thoái lưỡng nan, không biết phải làm gì, thiếu thốn, túng quẫn, nghèo khó, sa sút
Ý nghĩa
bối rối lúng túng hoang mang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0