Từ vựng
穏健派
おんけんは
vocabulary vocab word
phe ôn hòa
những người ôn hòa
穏健派 穏健派 おんけんは phe ôn hòa, những người ôn hòa
Ý nghĩa
phe ôn hòa và những người ôn hòa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おんけんは
vocabulary vocab word
phe ôn hòa
những người ôn hòa