Từ vựng
秘書
ひしょ
vocabulary vocab word
thư ký riêng
sách quý
sách bí mật
秘書 秘書 ひしょ thư ký riêng, sách quý, sách bí mật
Ý nghĩa
thư ký riêng sách quý và sách bí mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひしょ
vocabulary vocab word
thư ký riêng
sách quý
sách bí mật