Từ vựng
秒
びょう
vocabulary vocab word
giây (đơn vị thời gian)
giây cung
秒 秒 びょう giây (đơn vị thời gian), giây cung
Ý nghĩa
giây (đơn vị thời gian) và giây cung
Luyện viết
Nét: 1/9
びょう
vocabulary vocab word
giây (đơn vị thời gian)
giây cung