Từ vựng
秀
しゅう
vocabulary vocab word
sự xuất sắc
sự vượt trội
sự ưu tú
sự tinh hoa
秀 秀 しゅう sự xuất sắc, sự vượt trội, sự ưu tú, sự tinh hoa
Ý nghĩa
sự xuất sắc sự vượt trội sự ưu tú
Luyện viết
Nét: 1/7
しゅう
vocabulary vocab word
sự xuất sắc
sự vượt trội
sự ưu tú
sự tinh hoa