Từ vựng
禿
はげ
vocabulary vocab word
hói đầu
đầu hói
người hói đầu
thằng hói
thằng ngốc
thằng ngu
禿 禿 はげ hói đầu, đầu hói, người hói đầu, thằng hói, thằng ngốc, thằng ngu
Ý nghĩa
hói đầu đầu hói người hói đầu
Luyện viết
Nét: 1/7