Từ vựng
禁
きん
vocabulary vocab word
cấm (ví dụ: cấm hút thuốc)
sự cấm đoán
禁 禁 きん cấm (ví dụ: cấm hút thuốc), sự cấm đoán
Ý nghĩa
cấm (ví dụ: cấm hút thuốc) và sự cấm đoán
Luyện viết
Nét: 1/13
きん
vocabulary vocab word
cấm (ví dụ: cấm hút thuốc)
sự cấm đoán