Từ vựng
票田
ひょうでん
vocabulary vocab word
nguồn phiếu bầu đáng tin cậy
khu vực ủng hộ bầu cử mạnh mẽ
căn cứ địa
cơ sở cử tri
票田 票田 ひょうでん nguồn phiếu bầu đáng tin cậy, khu vực ủng hộ bầu cử mạnh mẽ, căn cứ địa, cơ sở cử tri
Ý nghĩa
nguồn phiếu bầu đáng tin cậy khu vực ủng hộ bầu cử mạnh mẽ căn cứ địa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0