Từ vựng
票ハラ
ひょーはら
vocabulary vocab word
quấy rối tình dục hoặc các hình thức quấy rối khác đối với nữ chính trị gia với sự đe dọa không bỏ phiếu
票ハラ 票ハラ ひょーはら quấy rối tình dục hoặc các hình thức quấy rối khác đối với nữ chính trị gia với sự đe dọa không bỏ phiếu
Ý nghĩa
quấy rối tình dục hoặc các hình thức quấy rối khác đối với nữ chính trị gia với sự đe dọa không bỏ phiếu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0