Từ vựng
神祇官
じんぎかん
vocabulary vocab word
Cục Thần Kỳ (1868-1871)
Cục Tế Tự (theo hệ thống luật lệnh)
神祇官 神祇官 じんぎかん Cục Thần Kỳ (1868-1871), Cục Tế Tự (theo hệ thống luật lệnh)
Ý nghĩa
Cục Thần Kỳ (1868-1871) và Cục Tế Tự (theo hệ thống luật lệnh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0