Từ vựng
神父
しんぷ
vocabulary vocab word
linh mục Công giáo
cha xứ
linh mục
mục sư
cha
神父 神父 しんぷ linh mục Công giáo, cha xứ, linh mục, mục sư, cha
Ý nghĩa
linh mục Công giáo cha xứ linh mục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0