Từ vựng
神亀
じんき
vocabulary vocab word
rùa thần kỳ (điềm báo may mắn)
niên hiệu Jinki (724.2.4-729.8.5)
niên hiệu Shinki
神亀 神亀 じんき rùa thần kỳ (điềm báo may mắn), niên hiệu Jinki (724.2.4-729.8.5), niên hiệu Shinki
Ý nghĩa
rùa thần kỳ (điềm báo may mắn) niên hiệu Jinki (724.2.4-729.8.5) và niên hiệu Shinki
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0