Từ vựng
確信
かくしん
vocabulary vocab word
niềm tin chắc chắn
lòng tin tưởng
sự tự tin
確信 確信 かくしん niềm tin chắc chắn, lòng tin tưởng, sự tự tin
Ý nghĩa
niềm tin chắc chắn lòng tin tưởng và sự tự tin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0