Từ vựng
確と
しかと
vocabulary vocab word
chắc chắn
rõ ràng
chính xác
vững chắc
khít khao
確と 確と しかと chắc chắn, rõ ràng, chính xác, vững chắc, khít khao
Ý nghĩa
chắc chắn rõ ràng chính xác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0