Từ vựng
確かめ
たしかめ
vocabulary vocab word
sự xác nhận
sự chứng nhận
sự xác minh
確かめ 確かめ たしかめ sự xác nhận, sự chứng nhận, sự xác minh
Ý nghĩa
sự xác nhận sự chứng nhận và sự xác minh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たしかめ
vocabulary vocab word
sự xác nhận
sự chứng nhận
sự xác minh