Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
確かに
たしかに
vocabulary vocab word
chắc chắn
quả thật
確kani
tashikani
確かに
確かに
たしかに
chắc chắn, quả thật
た
し
か
に
確
か
に
た
し
か
に
確
か
に
た
し
か
に
確
か
に
Ý nghĩa
chắc chắn
và
quả thật
chắc chắn, quả thật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
たしかに
chắc chắn, quả thật
Phân tích thành phần
確かに
chắc chắn, quả thật
たしかに
確
sự đảm bảo, chắc chắn, chặt chẽ...
たし.か, たし.かめる, カク
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
隺
chim bay, hoài bão cao
あ.がる, コク, カク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.